greenhouse warming
Danh từ: Sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính, là hiện tượng nhiệt độ tăng lên khi bức xạ mặt trời bị giữ lại trong khí quyển. Điều này xảy ra do các khí trong khí quyển cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua nhưng hấp thụ nhiệt phản xạ từ bề mặt Trái Đất đã bị đốt nóng.
- (Sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.)
- (Sự gia tăng hiện tượng nóng lên của hiệu ứng nhà kính có liên quan đến mức carbon dioxide tăng lên.)
"anthropogenic greenhouse warming": sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính do con người gây ra.
- Anthropogenic greenhouse warming is accelerating due to industrial activities. (Sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính do con người gây ra đang tăng tốc do các hoạt động công nghiệp.)
"runaway greenhouse warming": sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính không thể kiểm soát.
- If greenhouse warming becomes runaway, it could lead to catastrophic climate shifts. (Nếu sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính trở nên không thể kiểm soát, nó có thể dẫn đến những thay đổi khí hậu thảm khốc.)
Greenhouse effect (danh từ): hiệu ứng nhà kính (hiện tượng tự nhiên hoặc nhân tạo giữ nhiệt trong khí quyển).
- The greenhouse effect is essential for life on Earth, but excessive greenhouse warming is harmful. (Hiệu ứng nhà kính rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất, nhưng sự nóng lên quá mức của nó có hại.)
Global warming (danh từ): sự nóng lên toàn cầu (thường dùng đồng nghĩa với greenhouse warming nhưng phạm vi rộng hơn).
- Global warming is a direct result of increased greenhouse warming. (Sự nóng lên toàn cầu là kết quả trực tiếp của sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính.)
- Atmospheric warming: sự nóng lên của khí quyển.
- Enhanced greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính tăng cường.
- "to trap greenhouse warming": giữ lại sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính.
- Greenhouse gases trap greenhouse warming, causing temperatures to rise. (Các khí nhà kính giữ lại sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính, khiến nhiệt độ tăng lên.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "greenhouse warming", nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ khoa học như: - "mitigate greenhouse warming": giảm thiểu sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính. - Countries are working together to mitigate greenhouse warming through renewable energy. (Các quốc gia đang hợp tác để giảm thiểu sự nóng lên của hiệu ứng nhà kính thông qua năng lượng tái tạo.)